Yên Tĩnh

Học thuật
Thân thiện
Yên Tĩnh

Xã Yên Tĩnh nằm ở vùng núi phía tây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiếng ồn, không náo nhiệt: Trạng thái không âm thanh gây xao động, mang lại cảm giác thanh bình, lặng lẽ.
    • Ổn định, không bị xáo trộn: Trạng thái bình ổn, không sự biến động hay hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khu rừng này thật yên tĩnh, chỉ nghe thấy tiếng chim hót. (Nơi này không tiếng ồn, rất thanh bình.)
    • Sau cơn bão, biển trở nên yên tĩnh lạ thường. (Trạng thái biển trở nên bình lặng, không sóng gió.)
    • ấy thích một cuộc sống yên tĩnhnông thôn. (Cuộc sống không náo nhiệt, bình ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tĩnh lặng": Một từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự tĩnh mịch, lặng im sâu sắc.

    • Không gian trong chùa thật tĩnh lặng. (Không gian rất yên tĩnh trang nghiêm.)
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Thường dùng để miêu tả khung cảnh, tâm trạng một cách thi vị.

    • Màn đêm buông xuống, phố cổ chìm trong vẻ yên tĩnh cổ kính. (Miêu tả cảnh vật yên lặng, trầm mặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Yên lặng (tính từ): Có nghĩa tương tự "yên tĩnh", thường dùng để chỉ sự im lặng, không tiếng động.

    • Mọi người giữ yên lặng trong thư viện. (Mọi người không gây ra tiếng ồn.)
  • Yên bình (tính từ): Nhấn mạnh sự thanh thản, hòa bình, không xung đột.

    • Ngôi làng nhỏ sống trong cảnh yên bình. (Cuộc sống hòa thuận, không loạn lạc.)
  • Tĩnh mịch (tính từ): Nhấn mạnh sự vắng lặng, ít người qua lại, thường gợi cảm giác hơi âm u.

    • Con đường làng tĩnh mịch trong đêm. (Con đường vắng vẻ yên lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lặng lẽ: Im lặng, không ồn ào.
  • Thanh vắng: Yên tĩnh vắng vẻ.
  • Bình lặng: Êm đềm, không sóng gió (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động lớn, náo nhiệt.
  • Hỗn loạn: Trạng thái lộn xộn, mất trật tự.
  • Náo nhiệt: Nhộn nhịp, đông vui ồn ã.
Lưu ý sử dụng
  • "Yên tĩnh" vs "Yên lặng": "Yên tĩnh" thường dùng cho không gian, cảnh vật rộng lớn (làng quê, khu rừng, tâm trạng). "Yên lặng" thường dùng cho hành vi cụ thể của con người (giữ yên lặng) hoặc khoảng thời gian ngắn.
  • "Yên tĩnh" từ Hán Việt ("yên" = 安: an, "tĩnh" = 靜: tịnh/lặng), mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn so với từ thuần Việt "im lặng".
Yên Tĩnh

Xã Yên Tĩnh nằm ở vùng núi phía tây.

  1. () h. Tương Dương, t. Nghệ An

Từ chứa "Yên Tĩnh"